Thời gian render trang: 06/11/2026 08:16:13.582
| Mã sản phẩm |
LOGO01 |
| Loại Ngọc Trai |
Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính |
Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc |
Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng |
Tròn |
| Kích thước ngọc |
(P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc |
4A |
| Chất liệu |
Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
|
Thiết kế theo yêu cầu |
| Mặt không bao gồm dây chuyền
Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng |
| Mã sản phẩm |
LOGO02 |
| Loại Ngọc Trai |
Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính |
Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc |
Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng |
Tròn |
| Kích thước ngọc |
(P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc |
4A |
| Chất liệu |
Vàng Ý/Vàng trắng 18K 750 |
|
Thiết kế theo yêu cầu |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng |
| Mã sản phẩm |
LOGO03 |
| Loại Ngọc Trai |
Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính |
Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc |
Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng |
Tròn |
| Kích thước ngọc |
(P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc |
4A |
| Chất liệu |
Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
|
Thiết kế theo yêu cầu |
| Mặt không bao gồm dây chuyền
Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng |
| Mã sản phẩm |
LOGO04 |
| Loại Ngọc Trai |
Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính |
Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc |
Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng |
Tròn |
| Kích thước ngọc |
(P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc |
4A |
| Chất liệu |
Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
|
Thiết kế theo yêu cầu |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng |
| Mã sản phẩm |
LOGO05 |
| Loại Ngọc Trai |
Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính |
Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc |
Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng |
Tròn |
| Kích thước ngọc |
(P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc |
4A |
| Chất liệu |
Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
|
Thiết kế theo yêu cầu |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng |
| Mã sản phẩm |
LOGO06 |
| Loại Ngọc Trai |
Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính |
Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc |
Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng |
Tròn |
| Kích thước ngọc |
(P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc |
4A |
| Chất liệu |
Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
|
Thiết kế theo yêu cầu |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng |
| Mã sản phẩm |
LOGO07 |
| Loại Ngọc Trai |
Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính |
Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc |
Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng |
Tròn |
| Kích thước ngọc |
(P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc |
4A |
| Chất liệu |
Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
|
Thiết kế theo yêu cầu |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng |
| Mã sản phẩm |
PST08 |
| Loại vỏ bút |
Vỏ trai Biển |
| Màu sắc |
Trắng |
| Hình dạng |
Tròn |
| Phôi bút |
Mạ vàng 18K 750 |
| Kích thước |
30mm |
| Ghim cài |
Ghim hít nam châm |
| Chất liệu |
Bạc 925 phủ 02 lớp bạch kim quý |
|
Thiết kế theo yêu cầu |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng |
| Mã sản phẩm |
LOGO10 |
| Loại Ngọc Trai |
Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính |
Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc |
Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng |
Tròn |
| Kích thước ngọc |
8.0mm |
| Cấp độ ngọc |
4A |
| Chất liệu |
Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
|
Thiết kế theo yêu cầu |
| Mặt không bao gồm dây chuyền
Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng |
| Mã sản phẩm | LOGO11 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6.0 |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng |